Danh sách các căn hộ Bright City (Đợt 2)

Tên dự án: Tổ hợp nhà ở xã hội và dịch vụ thương mại AZ Thăng Long
Chủ đầu tư: Công ty TNHH Bánh Kẹo Thăng Long. Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh mã số doanh nghiệp 0100884842 do Sở kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp lần đầu ngày 09/04/1999, đăng ký thay đổi lần 10 ngày 05/11/2012
Địa điểm dự án: tại khu đất thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, huyện Hoài Đức, Hà Nội
– Giá bán căn hộ: 
+ Tờ trình số: 5232/TTr-SXD 24/6/2015 về việc xác định giá bán và giá cho thuê nhà (gửi UBNDTP Hà nội)
+ CV 4614/UBND-KT 06/07/2015 của UBND TP Hà nội gửi Sở XD và CĐT về việc chấp thuận đề xuất của Sở XD theo tờ trình nêu trên
+ Theo đó: giá bán là 14.017.594 đồng/m2 (chưa gồm 5%VAT và 2% phí bảo trì)

Chi tiết dự án: Chung cư Bright City

STT Tầng Tòa Căn DT thông
thủy (m2)
Hướng
Cửa
Hướng
Ban Công
Đơn giá
(chưa có VAT
và KPBT)
Đơn giá
(đã gồm VAT
và KPBT)
Tổng GTCH
1
Tầng 14
A1.1 1 65 ĐN TB-TN 14,017,594 14,999,000 974,935,000
2 A1.1 2 44.4 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 665,955,600
3 A1.1 3 49.2 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 737,950,800
4 A1.1 4 50 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 749,950,000
5 A1.1 5 57.8 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 866,942,200
6 A1.1 6 56.8 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 851,943,200
7 A1.1 7 44.4 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 665,955,600
8 A1.1 8 65 ĐN TB-ĐB 14,017,594 14,999,000 974,935,000
9 A1.1 9 61.1 TB ĐN-ĐB 14,017,594 14,999,000 916,438,900
10 A1.1 10 56.1 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 841,443,900
11 A1.1 11 49.2 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 737,950,800
12 A1.1 12 50 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 749,950,000
13 A1.1 13 50 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 749,950,000
14 A1.1 14 49.2 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 737,950,800
15 A1.1 15 56.1 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 841,443,900
16 A1.1 16 67.4 TB ĐN-TN 14,017,594 14,999,000 1,010,932,600
1
Tầng 16
A1.1 1 65 ĐN TB-TN 14,017,594 14,999,000 974,935,000
2 A1.1 2 44.4 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 665,955,600
3 A1.1 3 49.2 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 737,950,800
4 A1.1 4 50 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 749,950,000
5 A1.1 5 57.8 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 866,942,200
6 A1.1 6 56.8 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 851,943,200
7 A1.1 7 44.4 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 665,955,600
8 A1.1 8 65 ĐN TB-ĐB 14,017,594 14,999,000 974,935,000
9 A1.1 9 61.1 TB ĐN-ĐB 14,017,594 14,999,000 916,438,900
10 A1.1 10 56.1 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 841,443,900
11 A1.1 11 49.2 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 737,950,800
12 A1.1 12 50 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 749,950,000
13 A1.1 13 50 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 749,950,000
14 A1.1 14 49.2 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 737,950,800
15 A1.1 15 56.1 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 841,443,900
16 A1.1 16 67.4 TB ĐN-TN 14,017,594 14,999,000 1,010,932,600
Tầng 17
A1.1 1 65 ĐN TB-TN 14,017,594 14,999,000 974,935,000
A1.1 2 44.4 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 665,955,600
A1.1 3 49.2 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 737,950,800
A1.1 4 50 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 749,950,000
A1.1 5 57.8 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 866,942,200
A1.1 6 56.8 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 851,943,200
A1.1 7 44.4 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 665,955,600
A1.1 8 65 ĐN TB-ĐB 14,017,594 14,999,000 974,935,000
Tầng 22
A1.1 1 63.1 ĐN TB-TN 14,017,594 14,999,000 946,436,900
A1.1 2 70 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
A1.1 3 69 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
A1.1 4 69 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
A1.1 5 70 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
A1.1 6 70 ĐN TB-ĐB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
A1.1 7 70 TB ĐN-ĐB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
A1.1 8 70 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
A1.1 9 69 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
A1.1 10 69 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
A1.1 11 70 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
A1.1 12 70 TB ĐN-TN 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
1
Tầng 25
A1.1 1 63.1 ĐN TB-TN 14,017,594 14,999,000 946,436,900
2 A1.1 2 70 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
3 A1.1 3 69 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
4 A1.1 4 69 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
5 A1.1 5 70 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
6 A1.1 6 70 ĐN TB-ĐB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
7 A1.1 7 70 TB ĐN-ĐB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
8 A1.1 8 70 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
9 A1.1 9 69 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
10 A1.1 10 69 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
11 A1.1 11 70 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
12 A1.1 12 70 TB ĐN-TN 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
1
Tầng 28
A1.1 1 63.1 ĐN TB-TN 14,017,594 14,999,000 946,436,900
2 A1.1 2 70 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
3 A1.1 3 69 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
4 A1.1 4 69 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
5 A1.1 5 70 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
6 A1.1 6 70 ĐN TB-ĐB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
7 A1.1 7 70 TB ĐN-ĐB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
8 A1.1 8 70 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
9 A1.1 9 69 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
10 A1.1 10 69 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
11 A1.1 11 70 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
12 A1.1 12 70 TB ĐN-TN 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
1
Tầng 31
A.2 1 70 ĐN TB-TN 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
2 A.2 2 70 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
3 A.2 3 69 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
4 A.2 4 69 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
5 A.2 5 70 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
6 A.2 6 70 ĐN TB-ĐB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
7 A.2 7 70 TB ĐN-ĐB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
8 A.2 8 70 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
9 A.2 9 69 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
10 A.2 10 69 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
11 A.2 11 70 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
12 A.2 12 70 TB ĐN-TN 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
1
Tầng 33
A.2 1 70 ĐN TB-TN 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
2 A.2 2 70 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
3 A.2 3 69 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
4 A.2 4 69 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
5 A.2 5 70 ĐN TB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
6 A.2 6 70 ĐN TB-ĐB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
7 A.2 7 70 TB ĐN-ĐB 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
8 A.2 8 70 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
9 A.2 9 69 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
10 A.2 10 69 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,034,931,000
11 A.2 11 70 TB ĐN 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000
12 A.2 12 70 TB ĐN-TN 14,017,594 14,999,000 1,049,930,000

Post Comment