Danh sách các căn hộ Bright City tòa A1.2 ( Tầng 9, 10, 15, 18, 21, 23, 27)

Tên dự án: Tổ hợp nhà ở xã hội và dịch vụ thương mại AZ Thăng Long
Chủ đầu tư: Công ty TNHH Bánh Kẹo Thăng Long. Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh mã số doanh nghiệp 0100884842 do Sở kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp lần đầu ngày 09/04/1999, đăng ký thay đổi lần 10 ngày 05/11/2012
Địa điểm dự án: tại khu đất thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, huyện Hoài Đức, Hà Nội
– Giá bán căn hộ: 
+ Tờ trình số: 5232/TTr-SXD 24/6/2015 về việc xác định giá bán và giá cho thuê nhà (gửi UBNDTP Hà nội)
+ CV 4614/UBND-KT 06/07/2015 của UBND TP Hà nội gửi Sở XD và CĐT về việc chấp thuận đề xuất của Sở XD theo tờ trình nêu trên
+ Theo đó: giá bán là 14.017.594 đồng/m2 (chưa gồm 5%VAT và 2% phí bảo trì)

Chi tiết dự án: Chung cư Bright City

DANH SÁCH CÁC CĂN HỘ BRIGHT CITY TÒA A1.2 ( Tầng 9, 10, 15, 18, 21, 23, 27)

STT Tầng Ký hiệu căn Số căn DT thông thủy (m2) Hướng Cửa Hướng Ban Công Đơn Giá CĐT (Chưa bao gồm thuế 5% và 2% phí Bảo trì) Giá trị căn hộ (Trước VAT)
1
Tầng
9
A1.2 1 65 TB-TN 14.017.594 911.143.610
2 A1.2 2 44,4 TB 14.017.594 622.381.174
3 A1.2 3 49,2 TB 14.017.594 689.665.625
4 A1.2 4 50 TB 14.017.594 700.879.700
5 A1.2 5 57,8 TB 14.017.594 810.216.933
6 A1.2 6 56,8 TB 14.017.594 796.199.339
7 A1.2 7 44,4 TB 14.017.594 622.381.174
8 A1.2 8 65 TB-ĐB 14.017.594 911.143.610
9 A1.2 9 61,1 ĐN-ĐB 14.017.594 856.474.993
10 A1.2 10 56,1 ĐN 14.017.594 786.387.023
11 A1.2 11 49,2 ĐN 14.017.594 689.665.625
12 A1.2 12 50 ĐN 14.017.594 700.879.700
13 A1.2 13 50 ĐN 14.017.594 700.879.700
14 A1.2 14 49,2 ĐN 14.017.594 689.665.625
15 A1.2 15 56,1 ĐN 14.017.594 786.387.023
16 A1.2 16 67,4 ĐN-TB 14.017.594 944.785.836
17
Tầng 10
A1.2 1 65 TB-TN 14.017.594 911.143.610
18 A1.2 2 44,4 TB 14.017.594 622.381.174
19 A1.2 3 49,2 TB 14.017.594 689.665.625
20 A1.2 4 50 TB 14.017.594 700.879.700
21 A1.2 5 57,8 TB 14.017.594 810.216.933
22 A1.2 6 56,8 TB 14.017.594 796.199.339
23 A1.2 7 44,4 TB 14.017.594 622.381.174
24 A1.2 8 65 TB-ĐB 14.017.594 911.143.610
25 A1.2 9 61,1 ĐN-ĐB 14.017.594 856.474.993
26 A1.2 10 56,1 ĐN 14.017.594 786.387.023
27 A1.2 11 49,2 ĐN 14.017.594 689.665.625
28 A1.2 12 50 ĐN 14.017.594 700.879.700
29 A1.2 13 50 ĐN 14.017.594 700.879.700
30 A1.2 14 49,2 ĐN 14.017.594 689.665.625
31 A1.2 15 56,1 ĐN 14.017.594 786.387.023
32 A1.2 16 67,4 ĐN-TB 14.017.594 944.785.836
33
Tầng 15
A1.2 1 65 TB-TN 14.017.594 911.143.610
34 A1.2 2 44,4 TB 14.017.594 622.381.174
35 A1.2 3 49,2 TB 14.017.594 689.665.625
36 A1.2 4 50 TB 14.017.594 700.879.700
37 A1.2 5 57,8 TB 14.017.594 810.216.933
38 A1.2 6 56,8 TB 14.017.594 796.199.339
39 A1.2 7 44,4 TB 14.017.594 622.381.174
40 A1.2 10 56,1 ĐN 14.017.594 786.387.023
41 A1.2 11 49,2 ĐN 14.017.594 689.665.625
42 A1.2 12 50 ĐN 14.017.594 700.879.700
43 A1.2 13 50 ĐN 14.017.594 700.879.700
44 A1.2 14 49,2 ĐN 14.017.594 689.665.625
45
Tầng 18
A1.2 10 56,1 ĐN 14.017.594 786.387.023
46 A1.2 11 49,2 ĐN 14.017.594 689.665.625
47 A1.2 12 50 ĐN 14.017.594 700.879.700
48 A1.2 13 50 ĐN 14.017.594 700.879.700
49 A1.2 14 49,2 ĐN 14.017.594 689.665.625
50 A1.2 15 56,1 ĐN 14.017.594 786.387.023
51
Tầng 21
A1.2 1 63,1 TB-TN 14.017.594 884.510.181
52 A1.2 2 70 TB 14.017.594 981.231.580
53 A1.2 3 69 TB 14.017.594 967.213.986
54 A1.2 4 69 TB 14.017.594 967.213.986
55 A1.2 5 70 TB 14.017.594 981.231.580
56 A1.2 6 70 TB 14.017.594 981.231.580
57 A1.2 9 69 ĐN 14.017.594 967.213.986
58 A1.2 10 69 ĐN 14.017.594 967.213.986
59 A1.2 11 70 ĐN 14.017.594 981.231.580
60
Tầng 23
A1.2 1 63,1 TB-TN 14.017.594 884.510.181
61 A1.2 2 70 TB 14.017.594 981.231.580
62 A1.2 3 69 TB 14.017.594 967.213.986
63 A1.2 4 69 TB 14.017.594 967.213.986
64 A1.2 5 70 TB 14.017.594 981.231.580
65 A1.2 6 70 TB 14.017.594 981.231.580
66 A1.2 7 70 ĐN – ĐB 14.017.594 981.231.580
67 A1.2 8 70 ĐN 14.017.594 981.231.580
68 A1.2 9 69 ĐN 14.017.594 967.213.986
69 A1.2 10 69 ĐN 14.017.594 967.213.986
70 A1.2 11 70 ĐN 14.017.594 981.231.580
71 A1.2 12 70 ĐN 14.017.594 981.231.580
72
Tầng 27
A1.2 1 63,1 TB-TN 14.017.594 884.510.181
73 A1.2 2 70 TB 14.017.594 981.231.580
74 A1.2 3 69 TB 14.017.594 967.213.986
75 A1.2 4 69 TB 14.017.594 967.213.986
76 A1.2 5 70 TB 14.017.594 981.231.580
77 A1.2 6 70 TB 14.017.594 981.231.580
78 A1.2 7 70 ĐN – ĐB 14.017.594 981.231.580
79 A1.2 8 70 ĐN 14.017.594 981.231.580
80 A1.2 9 69 ĐN 14.017.594 967.213.986
81 A1.2 10 69 ĐN 14.017.594 967.213.986
82 A1.2 11 70 ĐN 14.017.594 981.231.580
83 A1.2 12 70 ĐN 14.017.594 981.231.580

Post Comment