Danh sách các căn hộ Bright City tòa A2 ( Tầng 29, 30, 32)

Tên dự án: Tổ hợp nhà ở xã hội và dịch vụ thương mại AZ Thăng Long
Chủ đầu tư: Công ty TNHH Bánh Kẹo Thăng Long. Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh mã số doanh nghiệp 0100884842 do Sở kế hoạch và Đầu tư Hà Nội cấp lần đầu ngày 09/04/1999, đăng ký thay đổi lần 10 ngày 05/11/2012
Địa điểm dự án: tại khu đất thôn Lai Xá, Xã Kim Chung, huyện Hoài Đức, Hà Nội
– Giá bán căn hộ: 
+ Tờ trình số: 5232/TTr-SXD 24/6/2015 về việc xác định giá bán và giá cho thuê nhà (gửi UBNDTP Hà nội)
+ CV 4614/UBND-KT 06/07/2015 của UBND TP Hà nội gửi Sở XD và CĐT về việc chấp thuận đề xuất của Sở XD theo tờ trình nêu trên
+ Theo đó: giá bán là 14.017.594 đồng/m2 (chưa gồm 5%VAT và 2% phí bảo trì)

Chi tiết dự án: Chung cư Bright City

DANH SÁCH CÁC CĂN HỘ BRIGHT CITY TÒA A2 ( Tầng 29, 30, 32)

STT Tầng Ký hiệu căn Số căn DT thông thủy (m2) Hướng Cửa Hướng Ban Công Đơn Giá CĐT (Chưa bao gồm thuế 5% và 2% phí Bảo trì) Giá trị căn hộ
1
Tầng 29
A2 1 70 ĐN TB – TN 14.017.594 981.231.580
2 A2 2 70 ĐN TB 14.017.594 981.231.580
3 A2 3 69 ĐN TB 14.017.594 967.213.986
4 A2 4 69 ĐN TB 14.017.594 967.213.986
5 A2 5 70 ĐN TB 14.017.594 981.231.580
6 A2 6 70 ĐN TB – ĐB 14.017.594 981.231.580
7 A2 7 70 TB ĐB – ĐN 14.017.594 981.231.580
8 A2 8 70 TB ĐN 14.017.594 981.231.580
9 A2 9 69 TB ĐN 14.017.594 967.213.986
10 A2 10 69 TB ĐN 14.017.594 967.213.986
11 A2 11 70 TB ĐN 14.017.594 981.231.580
12 A2 12 70 TB TN – ĐN 14.017.594 981.231.580
13
Tầng
30
A2 1 70 ĐN TB – TN 14.017.594 981.231.580
14 A2 2 70 ĐN TB 14.017.594 981.231.580
15 A2 3 69 ĐN TB 14.017.594 967.213.986
16 A2 4 69 ĐN TB 14.017.594 967.213.986
17 A2 5 70 ĐN TB 14.017.594 981.231.580
18 A2 6 70 ĐN TB – ĐB 14.017.594 981.231.580
19 A2 7 70 TB ĐB – ĐN 14.017.594 981.231.580
20 A2 8 70 TB ĐN 14.017.594 981.231.580
21 A2 9 69 TB ĐN 14.017.594 967.213.986
22 A2 10 69 TB ĐN 14.017.594 967.213.986
23 A2 11 70 TB ĐN 14.017.594 981.231.580
24 A2 12 70 TB TN – ĐN 14.017.594 981.231.580
25
Tầng
32
A2 1 70 ĐN TB – TN 14.017.594 981.231.580
26 A2 2 70 ĐN TB 14.017.594 981.231.580
27 A2 3 69 ĐN TB 14.017.594 967.213.986
28 A2 4 69 ĐN TB 14.017.594 967.213.986
29 A2 5 70 ĐN TB 14.017.594 981.231.580
30 A2 6 70 ĐN TB – ĐB 14.017.594 981.231.580
31 A2 7 70 TB ĐB – ĐN 14.017.594 981.231.580
32 A2 8 70 TB ĐN 14.017.594 981.231.580
33 A2 9 69 TB ĐN 14.017.594 967.213.986
34 A2 10 69 TB ĐN 14.017.594 967.213.986
35 A2 11 70 TB ĐN 14.017.594 981.231.580
36 A2 12 70 TB TN – ĐN 14.017.594 981.231.580

Post Comment